sutura sagittalis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành giải phẫu học): - Đường khớp dọc (khớp dọc): "sutura sagittalis" một loại khớp sọ, cụ thể đường khớp nối liền hai xương đỉnh (parietal bones) của hộp sọ. Đây một khớp bất động, chạy dọc theo đường giữa của đỉnh đầu, từ trước ra sau.

dụ sử dụng
  • (Trong phẫu thuật thần kinh, các bác sĩ phải rất cẩn thận khi thao tác gần đường khớp dọc.)
  • (Đường khớp dọc thường đóng lại hoàn toànngười trưởng thành, nhưngtrẻ sơ sinh, vẫn còn mở để cho phép não bộ phát triển.)
  • (Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính cho thấy đường khớp dọc bị tách rời bất thườngbệnh nhân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sutura sagittalis" trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các bất thường về khớp sọ, như tình trạng đóng khớp sớm (craniosynostosis) gây dị dạng đầu.

    • Tình trạng đóng sớm sutura sagittalis dẫn đến đầu dài hẹp, gọi là chứng đầu thuyền (scaphocephaly). (Tình trạng đóng sớm đường khớp dọc dẫn đến đầu dài hẹp, gọi là chứng đầu thuyền.)
  • "sutura sagittalis" trong giải phẫu so sánh: Ở động vật , đường khớp này có thể cấu trúc tương tự nhưng khác biệt về kích thước vị trí tương đối so với hộp sọ.

    • loài linh trưởng, sutura sagittalis thường phức tạp hơn so vớiđộng vật gặm nhấm. (Ở loài linh trưởng, đường khớp dọc thường phức tạp hơn so vớiđộng vật gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suture (danh từ): khớp sọ nói chung.
    • Các suture trên hộp sọ giúp hấp thụ lực tác động cho phép não bộ phát triển. (Các khớp sọ trên hộp sọ giúp hấp thụ lực tác động cho phép não bộ phát triển.)
  • Sutural (tính từ): thuộc về khớp sọ.
    • Các sutural vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng của hộp sọ. (Các khớp sọ vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng của hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường khớp dọc: dịch nghĩa trực tiếp từ "sagittal suture".
  • Khớp dọc: cách gọi ngắn gọn trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "sutura sagittalis" đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "sutura sagittalis" đây thuật ngữ chuyên ngành.

sutura sagittalis
The infant's skull shows a prominent sutura sagittalis.